Thực đơn — 7 món
623Kcal/suất
31gProtein 19.9%
17.7gLipid 25.6%
67.7gGlucid 43.5%
Su su, cà rốt xào
Khẩu phần —
18 Kcal · P 0.6g · L 0.1g · G 3.7g
| Cà rốt |
0,01 Kg/suất |
| Su su |
0,06 Kg/suất |
Canh cải nấu cua
Khẩu phần —
21 Kcal · P 0.9g · L 0.2g · G 0.7g
| Cua đồng |
0,005 Kg/suất |
| Rau cải ngọt |
0,03 Kg/suất |
Trứng đúc thịt, lá lốt
Khẩu phần —
80 Kcal · P 8g · L 5.7g · G 0.3g
| Thịt lợn nạc |
0,005 Kg/suất |
| Trứng gà |
1 Quả/suất |
Dưa hấu
Khẩu phần —
13 Kcal · P 0g · L 0g · G 0g
Cơm trắng
Khẩu phần —
313 Kcal · P 6.3g · L 4.5g · G 63g
| gạo nàng hương |
0,09 Kg/suất |
Thịt lợn nạc sốt chua ngọt
Khẩu phần —
87 Kcal · P 12g · L 4.2g · G 0g
| Thịt lợn nạc |
0,06 Kg/suất |
Sữa Mộc Châu
Khẩu phần —
91 Kcal · P 3.2g · L 3g · G 0g
| sữa mộc châu có đường 110ml |
1 Hộp/suất |
Nguồn gốc nguyên liệu — 9 loại
Cua đồng
7,195 Kg cả bữa
Đăng ký kinh doanh — Không thời hạn
Khác — Không thời hạn
Cà rốt
14,39 Kg cả bữa
Nhập 14/09/2026 · Phiếu NH000002 ·
370 Kg
Giấy chứng nhận ATTP — Còn hiệu lực
Đăng ký kinh doanh — Không thời hạn
Khác — Không thời hạn
Dưa hấu
86,34 Kg cả bữa
Giấy chứng nhận ATTP — Còn hiệu lực
Đăng ký kinh doanh — Không thời hạn
Khác — Không thời hạn
Rau cải ngọt
43,17 Kg cả bữa
Giấy chứng nhận ATTP — Còn hiệu lực
Đăng ký kinh doanh — Không thời hạn
Khác — Không thời hạn
Su su
86,34 Kg cả bữa
Giấy chứng nhận ATTP — Còn hiệu lực
Đăng ký kinh doanh — Không thời hạn
Khác — Không thời hạn
Thịt lợn nạc
93,535 Kg cả bữa
Giấy chứng nhận ATTP — Còn hiệu lực
Đăng ký kinh doanh — Không thời hạn
Khác — Không thời hạn
Trứng gà
1.439 Quả cả bữa
Đăng ký kinh doanh — Không thời hạn
Khác — Còn hiệu lực
Khác — Không thời hạn
gạo nàng hương
129,51 Kg cả bữa
Giấy chứng nhận ATTP — Còn hiệu lực
Đăng ký kinh doanh — Không thời hạn
Đăng ký kinh doanh — Không thời hạn
Khác — Không thời hạn
sữa mộc châu có đường 110ml
1.439 Hộp cả bữa
Đăng ký kinh doanh — Không thời hạn
Khác — Không thời hạn